Bạn đang tìm bảng giá nha khoa để dự trù chi phí trước khi đi làm răng? Bài viết này tổng hợp bảng giá nha khoa DR. VƯƠNG cập nhật năm 2026 cho 4 nhóm dịch vụ: niềng răng, trồng răng Implant, răng sứ thẩm mỹ và nha khoa tổng quát, kèm giải thích vì sao cùng một dịch vụ mà chi phí mỗi người lại khác nhau.
“Làm răng hết bao nhiêu tiền?” là câu đa số khách hỏi đầu tiên. Nhưng nếu chưa khám thì khó trả lời chính xác. Lấy niềng răng làm ví dụ: một ca răng thưa nhẹ và một ca răng hô cần nhổ răng tạo khoảng sẽ có kế hoạch điều trị rất khác nhau, nên chi phí cũng khác nhau. Vì vậy, các mức giá dưới đây là giá khởi điểm để bạn tham khảo.
Nội dung bài viết
Bảng giá nha khoa DR. VƯƠNG 2026 tóm tắt
Nếu bạn chỉ cần xem nhanh, đây là mức giá khởi điểm của các dịch vụ chính. Bảng giá chi tiết từng dịch vụ nằm ở các phần bên dưới.
| Dịch vụ | Giá chỉ từ |
|---|---|
| Niềng răng mắc cài kim loại (2 hàm) | 33.000.000đ |
| Niềng răng khay trong suốt Invisalign | 63.000.000đ |
| Niềng răng trẻ em (khí cụ tháo lắp) | 10.000.000đ/hàm |
| Trồng răng Implant trọn bộ (trụ + răng sứ) | 24.000.000đ/răng |
| Bọc răng sứ | 2.000.000đ/răng |
| Mặt dán sứ Veneer | 8.000.000đ/răng |
| Lấy vôi răng | 300.000đ/2 hàm |
| Trám răng Composite | 400.000đ/xoang |
| Chữa tủy răng | 1.000.000đ/răng |
| Tẩy trắng răng | 1.500.000đ/2 hàm |
| Khám và tư vấn | Miễn phí |
Vì sao bảng giá nha khoa thường ghi “chỉ từ…”?
Cùng một dịch vụ, chi phí của mỗi người phụ thuộc vào 3 yếu tố:
- Tình trạng răng: răng lệch nhẹ hay hô, móm nặng; răng sâu nông hay đã viêm tủy; xương hàm đủ hay thiếu để cắm Implant.
- Vật liệu và khí cụ: mắc cài buộc thun hay tự khóa, sứ kim loại hay toàn sứ, trụ Implant của hãng nào.
- Các bước đi kèm: chụp phim X-quang, tái tạo cùi răng, ghép xương, khí cụ duy trì sau niềng…
Ở DR. VƯƠNG, bác sĩ khám, chụp phim khi cần rồi mới lên kế hoạch điều trị. Chi phí từng hạng mục được báo rõ và thống nhất với bạn trước khi bắt đầu điều trị.
1. Bảng giá niềng răng 2026
Niềng răng là dịch vụ chuyên sâu của DR. VƯƠNG, dùng mắc cài kim loại cao cấp của Mỹ. Bảng giá niềng răng dưới đây tính trọn 2 hàm, chia theo mức độ khó mà bác sĩ đánh giá sau khi khám và phân tích phim.
Bảng giá niềng răng mắc cài kim loại
| Loại mắc cài | Cơ bản | Trung bình | Khó | Rất khó | Phức tạp |
|---|---|---|---|---|---|
| Kim loại buộc thun cao cấp | 33.000.000đ | 38.000.000đ | 44.000.000đ | 50.000.000đ | 58.000.000đ |
| Kim loại tự khóa cao cấp | 41.000.000đ | 46.000.000đ | 52.000.000đ | 58.000.000đ | 66.000.000đ |
Buộc thun hay tự khóa? Mắc cài buộc thun giữ dây cung bằng thun, chi phí tối ưu và phù hợp phần lớn trường hợp. Mắc cài tự khóa có nắp trượt giữ dây, nên giảm ma sát và ít phải siết hơn, bù lại chi phí cao hơn. Hai loại đều đưa răng về đúng vị trí. Loại nào hợp với bạn là do tình trạng răng và mong muốn của bạn, bác sĩ sẽ tư vấn khi khám.
Các gói niềng răng khác:
- Niềng răng mắc cài hợp kim: 28.000.000đ/hàm, hoặc 40.000.000đ cho gói 2 hàm.
- Niềng răng cho người đã phẫu thuật hàm tại bệnh viện: từ 50.000.000đ/hàm.
Bảng giá niềng răng khay trong suốt Invisalign (Mỹ)
| Tình trạng | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 |
|---|---|---|---|
| Răng thưa | 63.000.000đ | 83.000.000đ | 103.000.000đ |
| Răng hô | 65.000.000đ | 85.000.000đ | 105.000.000đ |
| Răng móm | 70.000.000đ | 90.000.000đ | 110.000.000đ |
Khay trong suốt, tháo lắp được khi ăn uống và vệ sinh, người đối diện khó nhận ra khi bạn giao tiếp.
Bảng giá niềng răng cho trẻ em (khí cụ tháo lắp)
- Cơ bản: 10.000.000đ/hàm
- Phức tạp: 15.000.000đ/hàm
Khí cụ tháo lắp dùng ở giai đoạn trẻ còn răng sữa hoặc đang thay răng. Đây là lúc chỉnh nha sớm, giúp hàm phát triển đúng hướng. Khi trẻ đã thay đủ răng vĩnh viễn và cần niềng mắc cài, bảng giá áp dụng như người lớn.
Trả góp 0% lãi suất: niềng răng tại DR. VƯƠNG có hỗ trợ trả góp không lãi suất, góp chỉ từ 1.000.000đ/tháng. Bạn có thể bắt đầu điều trị sớm mà không phải lo trả một khoản lớn cùng lúc.
2. Bảng giá trồng răng Implant 2026
Chi phí 1 răng Implant gồm 2 phần: trụ Implant (thay chân răng) và phục hình răng sứ gắn trên trụ. Bảng giá Implant dưới đây tách riêng từng phần để bạn dễ cộng theo lựa chọn của mình.
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Trụ OSSTEM / DENTIUM | 18.000.000đ/trụ |
| Trụ HIOSSEN (Mỹ) | 26.000.000đ/trụ |
| Trụ KONTACT (Pháp) | 29.000.000đ/trụ |
| Trụ TEKKA | 35.000.000đ/trụ |
| Răng sứ Titan trên Implant | 6.000.000đ/răng |
| Răng toàn sứ Cercon trên Implant | 9.000.000đ/răng |
Trọn bộ 1 răng Implant chỉ từ 24.000.000đ, gồm trụ OSSTEM hoặc DENTIUM và răng sứ Titan.
Nếu xương hàm thiếu, có thể cần ghép xương hoặc nâng xoang. Bác sĩ sẽ đánh giá qua phim và báo chi phí trước.
3. Bảng giá răng sứ thẩm mỹ 2026
| Loại sứ | Giá/răng |
|---|---|
| Răng sứ kim loại | 2.000.000đ |
| Răng sứ hợp kim Titan | 2.600.000đ |
| Răng sứ hợp kim Cr-Co | 3.500.000đ |
| Răng toàn sứ Zirconia Vita | 5.500.000đ |
| Răng toàn sứ Cercon | 6.500.000đ |
| Răng toàn sứ Lava | 8.000.000đ |
| Mặt dán sứ Veneer Emax Press | 8.000.000đ |
| Mặt dán sứ Veneer GC Lisi | 10.000.000đ |
Sứ kim loại hay toàn sứ? Răng sứ có khung kim loại chắc chắn, chi phí thấp, thường dùng cho răng hàm phía trong. Răng toàn sứ không có kim loại nên màu tự nhiên, không bị viền tối ở chân răng, hợp với răng cửa và răng lộ ra khi cười. Veneer là lớp sứ mỏng dán mặt ngoài, mài răng ít hơn bọc sứ, nhưng chỉ dùng được khi răng thật còn khỏe.
Bảng giá răng sứ chưa gồm tái tạo cùi răng, nếu răng cần làm cùi trước khi bọc sứ.
4. Bảng giá nha khoa tổng quát: lấy vôi, trám, chữa tủy, tẩy trắng
| Dịch vụ | Giá |
|---|---|
| Lấy vôi răng định kỳ (6 tháng/lần) | 300.000đ/2 hàm |
| Lấy vôi răng + đánh bóng (trên 6 tháng/lần) | 500.000đ/2 hàm |
| Trám răng Composite cao cấp | 400.000đ – 700.000đ/xoang |
| Chữa tủy răng cửa | 1.000.000đ/răng |
| Chữa tủy răng cối nhỏ | 1.500.000đ/răng |
| Chữa tủy răng cối lớn | 2.000.000đ – 2.500.000đ/răng |
| Tẩy trắng răng tại nhà | 1.500.000đ/2 hàm |
| Tẩy trắng răng tại ghế | 3.000.000đ – 4.500.000đ/2 hàm |
| Chụp phim X-quang quanh chóp | 50.000đ/phim |
| Chụp phim Panorex | 200.000đ |
Lấy vôi răng định kỳ 6 tháng một lần là cách tiết kiệm để phòng viêm nướu, sâu răng, và tránh những chi phí điều trị lớn về sau.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá nha khoa
Xem bảng giá nha khoa rồi, làm sao biết chi phí chính xác của mình?
Bảng giá nha khoa chỉ cho biết mức khởi điểm của từng dịch vụ. Chi phí chính xác của bạn được bác sĩ báo sau buổi khám và chụp phim (nếu cần), chia rõ từng hạng mục và thống nhất với bạn trước khi điều trị.
Đến khám có mất phí không?
Khám và tư vấn tại Nha khoa DR. VƯƠNG miễn phí. Nếu bác sĩ cần chụp phim X-quang để chẩn đoán chính xác, chi phí chụp tính theo bảng giá nha khoa tổng quát.
Chi phí có phát sinh trong quá trình điều trị không?
Bác sĩ báo chi phí từng hạng mục sau khi khám và thống nhất với bạn trước khi điều trị. Các hạng mục có thể cần thêm, như ghép xương khi cắm Implant hay khí cụ hỗ trợ khi niềng, đều được giải thích rõ từ buổi tư vấn.
Niềng răng có hỗ trợ trả góp không?
Có. Niềng răng tại DR. VƯƠNG hỗ trợ trả góp 0% lãi suất, góp chỉ từ 1.000.000đ/tháng.
Tôi nên chọn loại niềng răng nào?
Không có loại niềng phù hợp cho tất cả mọi người. Loại phù hợp phụ thuộc vào tình trạng răng, lịch sinh hoạt và ngân sách của bạn. Nên chọn đúng bác sĩ và đúng kế hoạch điều trị trước, rồi mới chọn loại mắc cài.
Bảng giá này có áp dụng khuyến mãi không?
Đây là bảng giá niêm yết năm 2026. Chương trình ưu đãi thay đổi theo từng đợt, bạn liên hệ hotline 0901 186 864 để biết ưu đãi hiện tại.
Đặt lịch khám và nhận báo giá tại Nha khoa DR. VƯƠNG
- Hotline: 0901 186 864
- Địa chỉ: 155 Đặng Văn Bi, phường Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Giờ làm việc: 8h – 20h, thứ 2 đến chủ nhật (trừ lễ, Tết)
Mang theo phim X-quang cũ (nếu có) và cho bác sĩ biết bạn quan tâm điều gì nhất: chi phí, thời gian hay thẩm mỹ. Như vậy buổi tư vấn và báo giá sẽ sát với nhu cầu của bạn hơn.
Bảng giá nha khoa tham khảo năm 2026. Chi phí thực tế tùy tình trạng răng sau khi bác sĩ thăm khám.



